1. Ngũ đại tư chất (Biểu đồ mạng nhện)
Sức mạnh (STR): attr 100401 臂力 20
Trí tuệ (INT): attr 100401 悟性 20
Thân pháp (DEX): attr 100401 敏捷 20
May mắn (LUK): attr 100401 福缘 20
Thể chất (CON): attr 100401 体质 20
2. Thuộc tính chiến đấu cốt lõi & Chỉ số phụ
Sức Tấn công (ATK): attr 100401 攻击 9999
Sức Phòng thủ (DEF): attr 100401 防御 9999
Điểm Khinh công (QG): attr 100401 轻功 3000
Tốc độ hồi lượt (Action Speed): attr 100401 集气速度 3000
Tỷ lệ Bạo kích (CRIT): attr 100401 暴击 100
Tỷ lệ Né tránh (EVA): attr 100401 闪避 100
Sát thương bạo kích cộng thêm: attr 100401 暴击伤害 200
3. Thông thạo Vũ khí & Tà thuật (Weapon Mastery)
Quyền chưởng (FIST): attr 100401 拳掌 200
Ngự kiếm (SWD): attr 100401 御剑 200
Đao pháp (BLD): attr 100401 耍刀 200
Trường binh / Thương, gậy (LW): attr 100401 长兵 200
Đoản binh / Chủy thủ (SW): attr 100401 短兵 200
Ám khí (THRW): attr 100401 暗器 200
Y thuật / Hồi máu (MED): attr 100401 医术 200
Độc dược / Sử dụng độc (TOX): attr 100401 毒术 200
4. Thuộc tính đặc biệt được xác minh (Music & Knowledge)
Âm nhạc / Nhạc luật (MUS): attr 100401 乐器 9999
Tri thức / Võ học thường thức (KNOW): attr 100401 武学常识 9999
5. Lục đức - 6 Chỉ số xã hội (Phẩm hạnh nhân vật)
Nhân đức (BENE): attr 100401 仁德 100
(Nhập -100 để làm ác nhân)
Nghĩa khí (RIGH): attr 100401 义气 100
Lễ tiết (PRO): attr 100401 礼节 100
Tín dụng (TRUST): attr 100401 信用 100
Trí tuệ đức hạnh (WIS): attr 100401 智慧 100
Dũng khí (COUR): attr 100401 勇气 100
This site uses cookies to help personalise content, tailor your experience and to keep you logged in if you register.
By continuing to use this site, you are consenting to our use of cookies.