Code for console Dev menu:
1. Nhóm Kỹ năng Thu thập (Pick)
Khai khoáng (Mining): attr 100401 能力_采集_采矿 12000
Chặt gỗ (Woodcutting): attr 100401 能力_采集_伐木 12000
Hái thuốc (Gathering): attr 100401 能力_采集_采药 12000
Câu cá (Fishing): attr 100401 能力_采集_钓鱼 12000
Bắt sâu (Bug-catching): attr 100401 能力_采集_捉虫 12000
2. Nhóm Kỹ năng Chế tạo (Create)
Đúc vũ khí (Weapon Smithing): attr 100401 能力_制造_兵器 12000
May giáp (Armor Smithing): attr 100401 能力_制造_护甲 12000
Nấu ăn (Cooking): attr 100401 能力_制造_食物 12000
Luyện đan (Alchemy): attr 100401 能力_制造_丹药 12000
Chế tạo công cụ (Tool Crafting): attr 100401 能力_制造_合成 12000
3. Nhóm Kỹ năng Giám định (Identify)
Giám định tranh họa (Appraise Artwork): attr 100401 能力_鉴定_字画 12000
Giám định sách (Appraise Book): attr 100401 能力_鉴定_书籍 12000
Giám định cổ vật (Appraise Antique): attr 100401 能力_鉴定_古董 12000
Giám định trang sức (Appraise Accessory): attr 100401 能力_鉴定_饰品 12000
Giám định đan dược (Appraise Medicine): attr 100401 能力_鉴定_丹药 12000
4. Nhóm Kỹ năng Sinh tồn (Life)
Khẩu tài / Thuyết phục (Persuade): attr 100401 能力_生存_口才 12000
Kinh thương / Buôn bán (Mercantile): attr 100401 能力_生存_经商 12000
Khám phá (Explore): attr 100401 能力_生存_探索 12000
Xem bản đồ / Thức đồ (Pathfinding): attr 100401 能力_生存_识图 12000
Thuần thú (Beast Taming): attr 100401 能力_生存_驯兽 12000
5. Nhóm Kỹ năng Chợ búa / Tà đạo (Market)
Ăn trộm (Steal): attr 100401 能力_市井_暗取 12000
Điểm huyệt (Immobilize): attr 100401 能力_市井_点穴 12000
Hạ độc (Poison): attr 100401 能力_市井_下毒 12000
Cơ quan (Machinery): attr 100401 能力_市井_机关 12000
Ám toán / Đột kích (Ambush): attr 100401 能力_市井_突袭 12000
Chỉnh Base Stats. (Cộng thêm):
Chỉnh Sức mạnh (STR): attr 100401 臂力 99Chỉnh
Thể chất (CON): attr 100401 体质 99
Chỉnh Trí tuệ (INT): attr 100401 悟性 99
Chỉnh Thân pháp (DEX): attr 100401 敏捷 99
Chỉnh May mắn (LUK): attr 100401 福缘 99